Lanterns and Heroism: A Mid-Autumn Night in Hoi An

14 de jun. de 2024 · 11m 20s
Lanterns and Heroism: A Mid-Autumn Night in Hoi An
Capítulos

01 · Main Story

1m 43s

02 · Vocabulary Words

7m 54s

Descripción

Fluent Fiction - Vietnamese: Lanterns and Heroism: A Mid-Autumn Night in Hoi An Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: https://www.fluentfiction.org/lanterns-and-heroism-a-mid-autumn-night-in-hoi-an/ Story Transcript: Vi: Dưới ánh hoàng hôn...

mostra más
Fluent Fiction - Vietnamese: Lanterns and Heroism: A Mid-Autumn Night in Hoi An
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.org/lanterns-and-heroism-a-mid-autumn-night-in-hoi-an

Story Transcript:

Vi: Dưới ánh hoàng hôn đẹp như tranh Hội An, ba người bạn An, Minh và Hoa gặp nhau ở cổng chùa Cầu.
En: Under the sunset as beautiful as a painting in Hoi An, three friends, An, Minh, and Hoa, met at the entrance of the Japanese Bridge.

Vi: Họ rất háo hức vì đêm nay là Trung Thu, một lễ hội đặc biệt.
En: They were very excited because tonight was the Mid-Autumn Festival, a special celebration.

Vi: Hội An cổ kính, đầy màu sắc.
En: Hoi An, with its ancient charm, was full of colors.

Vi: Đèn lồng đỏ, vàng và xanh lấp lánh khắp nơi.
En: Red, yellow, and blue lanterns sparkled everywhere.

Vi: Mùi thơm của bánh Trung Thu lan tỏa khắp phố phường.
En: The aroma of mooncakes filled the streets.

Vi: Cả ba nắm tay nhau, cùng đi dạo trong dòng người đông đúc.
En: The three friends held hands, strolling together through the crowded streets.

Vi: An nói: "Chúng ta đi mua đèn lồng nhé!
En: An said, "Let's go buy some lanterns!"

Vi: " Minh và Hoa gật đầu.
En: Minh and Hoa nodded.

Vi: Họ tìm thấy một cửa hàng nhỏ, đèn lồng nhiều màu đẹp lắm.
En: They found a small shop where the lanterns were beautiful and colorful.

Vi: An chọn đèn lồng hình cá chép, Minh chọn đèn lồng hình ngôi sao, còn Hoa chọn đèn lồng hình bướm.
En: An chose a carp-shaped lantern, Minh picked a star-shaped lantern, and Hoa selected a butterfly-shaped one.

Vi: Họ cùng nhau đi tới sông Hoài, nơi có thuyền nhỏ chở khách.
En: Together, they made their way to the Hoai River, where small boats carried passengers.

Vi: Mặt nước phản chiếu ánh đèn lồng lung linh, như hàng ngàn ngôi sao nhỏ.
En: The water reflected the lanterns, shimmering like thousands of tiny stars.

Vi: An, Minh và Hoa lên thuyền, cùng thả đèn hoa đăng cầu nguyện.
En: An, Minh, and Hoa boarded a boat, setting afloat their lanterns and making wishes.

Vi: Bỗng nhiên, một cậu bé nhảy xuống sông, gắng cứu con mèo nhỏ bị rơi.
En: Suddenly, a boy jumped into the river, trying to save a small cat that had fallen in.

Vi: An và Minh la lên gọi người giúp, nhưng Hoa dũng cảm nhảy xuống trước.
En: An and Minh shouted for help, but Hoa bravely jumped in first.

Vi: Cô bơi mạnh, nắm lấy áo cậu bé, kéo lên bờ.
En: She swam strongly, grabbing the boy's shirt and pulling him to shore.

Vi: Mọi người vỗ tay, reo hò khen ngợi Hoa.
En: Everyone clapped and cheered, praising Hoa.

Vi: Khi trở về, cả ba nhận ra rằng Trung Thu không chỉ về đèn lồng đẹp, bánh nướng ngon.
En: As they returned, the three friends realized that the Mid-Autumn Festival was not only about beautiful lanterns and delicious mooncakes.

Vi: Đó còn là tình bạn, lòng dũng cảm và tình yêu thương.
En: It was also about friendship, courage, and love.

Vi: Ba người bạn cười, ôm nhau và tận hưởng niềm vui trong ánh đèn lung linh.
En: The three friends laughed, hugged each other, and enjoyed their joy amidst the shimmering lights.

Vi: Hội An đêm đó trở thành ký ức đẹp nhất trong lòng họ.
En: That night in Hoi An became the most beautiful memory in their hearts.


Vocabulary Words:
  • sunset: hoàng hôn
  • entrance: cổng
  • ancient: cổ kính
  • aroma: mùi thơm
  • strolling: đi dạo
  • crowded: đông đúc
  • carp-shaped: hình cá chép
  • star-shaped: hình ngôi sao
  • butterfly-shaped: hình bướm
  • shimmering: lung linh
  • passengers: khách
  • wishes: cầu nguyện
  • bravely: dũng cảm
  • strongly: mạnh
  • clapped: vỗ tay
  • cheered: reo hò
  • praising: khen ngợi
  • reflection: phản chiếu
  • festival: lễ hội
  • celebration: đặc biệt
  • charm: đẹp
  • river: sông
  • float: thả
  • shouted: la lên
  • hugged: ôm
  • joy: niềm vui
  • realized: nhận ra
  • delicious: ngon
  • friendship: tình bạn
  • courage: lòng dũng cảm
mostra menos
Información
Autor FluentFiction.org
Organización Kameron Kilchrist
Página web www.fluentfiction.org
Etiquetas

Parece que no tienes ningún episodio activo

Echa un ojo al catálogo de Spreaker para descubrir nuevos contenidos.

Actual

Portada del podcast

Parece que no tienes ningún episodio en cola

Echa un ojo al catálogo de Spreaker para descubrir nuevos contenidos.

Siguiente

Portada del episodio Portada del episodio

Cuánto silencio hay aquí...

¡Es hora de descubrir nuevos episodios!

Descubre
Tu librería
Busca