Rediscovery at Ben Thanh: Life Lessons from a Motorbike Accident

21 de jun. de 2024 · 12m 21s
Rediscovery at Ben Thanh: Life Lessons from a Motorbike Accident
Capítulos

01 · Main Story

1m 41s

02 · Vocabulary Words

8m 54s

Descripción

Fluent Fiction - Vietnamese: Rediscovery at Ben Thanh: Life Lessons from a Motorbike Accident Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: https://www.fluentfiction.org/rediscovery-at-ben-thanh-life-lessons-from-a-motorbike-accident/ Story Transcript: Vi: Trời Sài Gòn...

mostra más
Fluent Fiction - Vietnamese: Rediscovery at Ben Thanh: Life Lessons from a Motorbike Accident
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.org/rediscovery-at-ben-thanh-life-lessons-from-a-motorbike-accident

Story Transcript:

Vi: Trời Sài Gòn hôm đó nóng rực.
En: The Saigon sky was scorching that day.

Vi: Mặt trời chiếu sáng như một quả cầu lửa lớn.
En: The sun shone like a huge fireball.

Vi: Hai đang hồi phục sau tai nạn xe máy.
En: Hai was recovering from a motorbike accident.

Vi: Anh đang ở chợ Bến Thành, nơi rất đông đúc và nhộn nhịp.
En: He was at Ben Thanh Market, a very crowded and bustling place.

Vi: Hai nhớ lại lúc tai nạn xảy ra.
En: Hai recalled the moment the accident happened.

Vi: Anh đang lái xe về nhà thì bị một xe máy khác va chạm.
En: He was driving home when he collided with another motorbike.

Vi: Anh bị thương.
En: He was injured.

Vi: May mà không quá nặng.
En: Fortunately, not too seriously.

Vi: Nhưng anh phải nghỉ ngơi vài tuần.
En: But he had to rest for a few weeks.

Vi: Hôm nay, anh thấy mình khá hơn.
En: Today, he felt better.

Vi: Anh quyết định ra ngoài đi dạo.
En: He decided to go for a walk.

Vi: Anh chọn chợ Bến Thành.
En: He chose Ben Thanh Market.

Vi: Không khí ở đó rất vui vẻ và sôi động.
En: The atmosphere there was cheerful and lively.

Vi: Hai thích ngắm nhìn những quầy hàng đầy màu sắc và nghe âm thanh của chợ.
En: Hai liked to watch the colorful stalls and listen to the sounds of the market.

Vi: Anh đi qua quầy bán trái cây.
En: He walked past a fruit stall.

Vi: Chị bán hàng niềm nở chào:"Chào em!
En: The vendor warmly greeted him: "Hello!

Vi: Em muốn mua gì?
En: What would you like to buy?"

Vi: "Hai cười và đáp:"Em chỉ đi dạo thôi.
En: Hai smiled and replied: "I'm just strolling around.

Vi: Nhưng chị có gì ngon chị giới thiệu cho em nhé.
En: But if you have something tasty, please recommend it to me."

Vi: "Chị bán hàng chỉ vào những quả xoài chín mọng, vàng ươm:"Xoài này ngon lắm em!
En: The vendor pointed to the ripe, golden mangoes: "These mangoes are excellent!

Vi: Mua về ăn đi.
En: Take some home to eat."

Vi: "Hai quyết định mua một ít xoài.
En: Hai decided to buy some mangoes.

Vi: Vừa trả tiền, anh vừa cảm thấy vui vẻ.
En: As he paid, he felt happy.

Vi: Anh nhận ra rằng cuộc sống vẫn còn rất nhiều điều thú vị.
En: He realized that life still had many interesting things to offer.

Vi: Tai nạn có thể xảy ra, nhưng niềm vui vẫn luôn quanh ta.
En: Accidents may happen, but joy is always around us.

Vi: Khi ra khỏi chợ, anh ngồi lại trên ghế, nhìn dòng người tấp nập qua lại.
En: As he left the market, he sat on a bench, watching the bustling crowd.

Vi: Anh nghĩ về gia đình, bạn bè và những người thân yêu.
En: He thought about his family, friends, and loved ones.

Vi: Nhờ có họ, anh mới có đủ sức mạnh để vượt qua khó khăn.
En: Thanks to them, he had the strength to overcome difficulties.

Vi: Một lúc sau, anh đứng dậy.
En: After a while, he stood up.

Vi: Hai quyết định về nhà.
En: Hai decided to go home.

Vi: Tai nạn không làm anh gục ngã mà giúp anh nhận ra cuộc sống quý giá biết bao.
En: The accident did not bring him down; it helped him realize how precious life is.

Vi: Anh bước đi với niềm hy vọng và lòng tin tưởng vào tương lai.
En: He walked with hope and confidence in the future.

Vi: Và như thế, Hai tiếp tục bước trên con đường của mình, mạnh mẽ hơn bao giờ hết.
En: And so, Hai continued on his path, stronger than ever.


Vocabulary Words:
  • scorching: nóng rực
  • recovering: hồi phục
  • collision: va chạm
  • injured: bị thương
  • cheerful: vui vẻ
  • lively: sôi động
  • stalls: quầy hàng
  • vendor: người bán hàng
  • greeted: chào
  • strolling: đi dạo
  • recommend: giới thiệu
  • ripe: chín mọng
  • golden: vàng ươm
  • market: chợ
  • bench: ghế
  • bustling: tấp nập
  • crowd: dòng người
  • family: gia đình
  • friends: bạn bè
  • strength: sức mạnh
  • difficulties: khó khăn
  • hope: niềm hy vọng
  • confidence: lòng tin tưởng
  • realize: nhận ra
  • precious: quý giá
  • accidents: tai nạn
  • interesting: thú vị
  • offer: cung cấp
  • decided: quyết định
  • continue: tiếp tục
mostra menos
Información
Autor FluentFiction.org
Organización Kameron Kilchrist
Página web www.fluentfiction.org
Etiquetas

Parece que no tienes ningún episodio activo

Echa un ojo al catálogo de Spreaker para descubrir nuevos contenidos.

Actual

Portada del podcast

Parece que no tienes ningún episodio en cola

Echa un ojo al catálogo de Spreaker para descubrir nuevos contenidos.

Siguiente

Portada del episodio Portada del episodio

Cuánto silencio hay aquí...

¡Es hora de descubrir nuevos episodios!

Descubre
Tu librería
Busca