Portada del podcast

Fluent Fiction - Vietnamese

  • Unity and Innovation: Saving Sapa's Tea Farm from Ruin

    23 JUN. 2024 · Fluent Fiction - Vietnamese: Unity and Innovation: Saving Sapa's Tea Farm from Ruin Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: https://www.fluentfiction.org/unity-and-innovation-saving-sapas-tea-farm-from-ruin/ Story Transcript: Vi: Khi bầu trời sáng bừng với ánh nắng mùa hè, Làng Núi ở Sapa thức dậy với sự sống động của những cánh đồng trà xanh mướt. En: When the sky lit up with the summer sun, the Mountain Village in Sapa awakened with the vibrancy of lush green tea fields. Vi: Hieu, Lien, và Tuan đã bắt đầu một ngày làm việc tại trang trại trà của gia đình. En: Hieu, Lien, and Tuan began a workday at their family's tea farm. Vi: Hieu là một chàng trai chăm chỉ và thực tế. En: Hieu was a diligent and practical young man. Vi: Anh thường xuyên kiểm tra các luống trà, đảm bảo mọi thứ đều theo đúng quy trình. En: He often checked the tea rows, ensuring everything was in order. Vi: Mặc dù yêu quý trại trà này, Hieu vẫn ôm ấp ước mơ một ngày nào đó sẽ rời làng lên thành phố kiếm cơ hội mới. En: Despite his love for the tea farm, Hieu harbored a dream of one day leaving the village for the city to seek new opportunities. Vi: Lien là một cô gái vui vẻ và chăm chỉ. En: Lien was a cheerful and hardworking girl. Vi: Cô luôn giữ vững truyền thống của làng và trại trà gia đình. En: She always upheld the village's and family tea farm's traditions. Vi: Lien yêu cái yên bình của làng quê và mong muốn bảo vệ nó. En: Lien loved the peace of the countryside and wished to protect it. Vi: Còn Tuan, chàng trai trẻ thông minh, luôn nghĩ ra các ý tưởng mới để cải thiện trang trại. En: As for Tuan, the intelligent young man, he constantly came up with new ideas to improve the farm. Vi: Tuy nhiên, những đổi mới của Tuan thường xung đột với phương pháp truyền thống mà Hieu và Lien ủng hộ. En: However, Tuan's innovations often conflicted with the traditional methods that Hieu and Lien supported. Vi: Trang trại trà mùa này gặp khó khăn vì thu hoạch kém chất lượng. En: This season, the tea farm faced difficulties due to poor quality harvests. Vi: Áp lực tài chính càng làm tăng thêm căng thẳng. En: Financial pressure added to the tension. Vi: Hieu bắt đầu suy nghĩ xem có nên rời làng bây giờ không, hay ở lại để giúp bạn bè vượt qua khó khăn. En: Hieu began to contemplate whether he should leave the village now or stay to help his friends overcome the challenges. Vi: Lien phải đối mặt với quyết định chấp nhận các phương pháp mới của Tuan hay không. En: Lien faced the decision of whether to accept Tuan's new methods. Vi: Và Tuan, liệu có nên tiếp tục theo đuổi những đổi mới đột phá hay nhường bước cho truyền thống? En: And Tuan had to consider whether he should continue pursuing groundbreaking innovations or yield to tradition. Vi: Một buổi sáng, khi mọi người đang tập trung làm việc, họ phát hiện một phần lớn cánh đồng trà bị hư hại. En: One morning, as everyone was busy working, they discovered a large part of the tea field had been damaged. Vi: Điều này là một cú sốc lớn và đe dọa đến kế sinh nhai của họ. En: It was a major shock and threatened their livelihood. Vi: Hieu, Lien và Tuan ngồi lại cùng nhau. En: Hieu, Lien, and Tuan sat down together. Vi: Họ biết rằng cần phải hợp sức nếu muốn cứu lấy trại trà này. En: They knew they needed to unite if they wanted to save the tea farm. Vi: Hieu quyết định sẽ ở lại thêm một mùa để giúp bạn bè. En: Hieu decided to stay for one more season to help his friends. Vi: Lien đồng ý sẽ thử một vài ý tưởng của Tuan để tăng năng suất. En: Lien agreed to try some of Tuan's ideas to increase productivity. Vi: Còn Tuan, anh học cách tôn trọng truyền thống và kiên nhẫn hơn. En: And Tuan learned to respect traditions and be more patient. Vi: Nhờ sự đoàn kết và thỏa hiệp, họ đã cứu được một phần cây trà. En: Thanks to unity and compromise, they managed to save part of the tea plants. Vi: Hieu nhận ra giá trị của cộng đồng và sự phong phú của cuộc sống nông thôn. En: Hieu realized the value of community and the richness of rural life. Vi: Lien trở nên cởi mở hơn với sự thay đổi và đổi mới. En: Lien became more open to change and innovation. Vi: Tuan thì hiểu thêm tầm quan trọng của truyền thống và sự kiên nhẫn. En: Tuan gained a deeper understanding of the importance of tradition and patience. Vi: Cánh đồng trà xanh mướt lại nở rộ. En: The lush green tea fields bloomed again. Vi: Những giọt mồ hôi và sự cố gắng đã mang lại kết quả. En: Their sweat and effort brought results. Vi: Ba người bạn cùng nhau vượt qua khó khăn và hiểu rõ hơn về giá trị của tình bạn và sự đoàn kết. En: The three friends overcame hardships together and gained a deeper understanding of the value of friendship and unity. Vi: Trại trà gia đình lại tiếp tục phát triển, mang lại niềm vui và sự thịnh vượng cho họ. En: The family tea farm continued to thrive, bringing joy and prosperity to them. Vocabulary Words: - lit up: sáng bừng - vibrancy: sự sống động - lush: xanh mướt - diligent: chăm chỉ - practical: thực tế - checked: kiểm tra - harbored: ôm ấp - contemplate: suy nghĩ - upheld: giữ vững - peace: yên bình - protect: bảo vệ - intelligent: thông minh - innovations: đổi mới - conflicted: xung đột - methods: phương pháp - harvests: thu hoạch - tension: căng thẳng - damaged: hư hại - livelihood: kế sinh nhai - unite: hợp sức - compromise: thỏa hiệp - productivity: năng suất - patience: kiên nhẫn - community: cộng đồng - richness: sự phong phú - opportunity: cơ hội - yield: nhường bước - breakthrough: đột phá - financial pressure: áp lực tài chính - thrived: phát triển
    Escuchado 14m 32s
  • Embracing Heritage and Innovation in Hanoi's Old Quarter

    22 JUN. 2024 · Fluent Fiction - Vietnamese: Embracing Heritage and Innovation in Hanoi's Old Quarter Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: https://www.fluentfiction.org/embracing-heritage-and-innovation-in-hanois-old-quarter/ Story Transcript: Vi: Họ gọi đó là “Con đường của quá khứ và tương lai”. En: They call it "The Road of the Past and Future." Vi: Linh, Minh và Thảo cùng bước đi trên con phố cổ Hà Nội. En: Linh, Minh, and Thảo walked together on the old streets of Hanoi. Vi: Trải qua bao năm tháng, nơi đây vẫn giữ được vẻ cổ kính, nhưng nay hòa quyện thêm công nghệ hiện đại. En: Despite the passing years, this place has retained its ancient charm, now blended with modern technology. Vi: Linh nói: “Nhìn kìa, các ngôi nhà này đều có hệ thống bảo tồn tự động. En: Linh said, "Look, these houses all have automatic preservation systems. Vi: Chúng có thể chống lại thời tiết khắc nghiệt. En: They can withstand harsh weather." Vi: ”Minh nhìn lên trời, nơi có những drone đang bay lượn. En: Minh looked up at the sky, where drones were flying about. Vi: “Drone giám sát, ghi hình và sửa chữa khi cần. En: "Surveillance drones, recording and repairing when needed. Vi: Thật tuyệt vời! En: It's amazing!" Vi: ”Thảo lại chú ý tới các cột đèn phố. En: Thảo paid attention to the street lamps. Vi: “Đây là đèn thông minh. En: "These are smart lights. Vi: Chúng sử dụng năng lượng mặt trời và tự động điều chỉnh độ sáng. En: They use solar energy and automatically adjust their brightness. Vi: Công nghệ đã thực sự thay đổi cuộc sống. En: Technology has truly changed our lives." Vi: ”Ba người dừng lại trước một quán cà phê cũ. En: The three stopped in front of an old café. Vi: Lão chủ quán, bác Long, mỉm cười với họ. En: The owner, Mr. Long, smiled at them. Vi: “Các con, công nghệ giúp bảo tồn nét đẹp của phố cổ. En: "Kids, technology helps preserve the beauty of the old quarter. Vi: Nhưng điều quan trọng là giữ được linh hồn của nó. En: But what's important is to keep its soul." Vi: ”Tháng trước, bác Long kể, một cơn bão lớn đã qua. En: Mr. Long mentioned that last month, a big storm had passed. Vi: Những ngôi nhà nhờ có hệ thống tự động đã không bị hư hại. En: Thanks to the automatic systems, the houses were not damaged. Vi: Dân cư thấy mình may mắn. En: The residents felt fortunate. Vi: Minh hỏi: “Nhưng làm sao làm được điều đó, bác nhỉ? En: Minh asked, "But how do they achieve that, sir?" Vi: ”Bác Long giải thích: “Chúng ta có kế hoạch dài hạn, hợp tác với những chuyên gia công nghệ. En: Mr. Long explained, "We have long-term plans and collaborate with technology experts. Vi: Tôn trọng quá khứ và tiếp bước tương lai. En: We respect the past and step into the future." Vi: ”Linh mắt sáng lên. En: Linh's eyes lit up. Vi: “Chúng ta đã bảo vệ di sản, lại còn phát triển được. En: "We've protected our heritage and also developed it. Vi: Em muốn chia sẻ câu chuyện này với cả thế giới. En: I want to share this story with the world." Vi: ”Ngày qua, phố cổ Hà Nội tiếp tục phát triển. En: Days passed, and Hanoi's old quarter continued to thrive. Vi: Những con đường, ngôi nhà vẫn đứng vững, hòa quyện giữa quá khứ và hiện tại. En: The streets and houses stood strong, blending the past with the present. Vi: Và những người như Linh, Minh, Thảo, cùng nhau bảo vệ và tôn vinh vẻ đẹp kỳ diệu của nơi đây. En: People like Linh, Minh, and Thảo worked together to protect and honor the magical beauty of this place. Vi: Câu chuyện của họ trở thành biểu tượng: sự hòa quyện giữa truyền thống và hiện đại không chỉ bảo vệ, mà còn làm đẹp thêm cho cuộc sống. En: Their story became a symbol: the fusion of tradition and modernity not only preserves but also enhances life. Vi: Sự kết hợp này giúp các thế hệ giữ vững cội nguồn, đồng thời đón nhận tiến bộ mới. En: This combination helps generations stay rooted while embracing new advancements. Vi: Trong ánh hoàng hôn, ba người bạn chào tạm biệt bác Long và tiếp tục bước đi. En: In the twilight, the three friends bid Mr. Long farewell and continued their walk. Vi: Họ biết rằng, con phố cổ này mãi mãi là nơi họ thuộc về. En: They knew that this old quarter would always be where they belonged. Vi: Và họ sẽ cùng nhau xây dựng một tương lai tốt đẹp, vừa mới mẻ, vừa quen thuộc. En: And together, they would build a beautiful future, both new and familiar. Vocabulary Words: - blend: hòa quyện - automatic: tự động - preservation: bảo tồn - withstand: chống lại - harsh: khắc nghiệt - surveillance: giám sát - repairing: sửa chữa - pay attention: chú ý - smart: thông minh - solar energy: năng lượng mặt trời - automatically: tự động - adjust: điều chỉnh - brightness: độ sáng - owner: chủ quán - preserve: bảo tồn - heritage: di sản - residents: dân cư - fortunate: may mắn - long-term: dài hạn - collaborate: hợp tác - respect: tôn trọng - embracing: đón nhận - advancements: tiến bộ - twilight: ánh hoàng hôn - farewell: chào tạm biệt - retain: giữ được - ancient: cổ kính - charm: vẻ đẹp - storm: cơn bão - symbol: biểu tượng
    Escuchado 13m 57s
  • Rediscovery at Ben Thanh: Life Lessons from a Motorbike Accident

    21 JUN. 2024 · Fluent Fiction - Vietnamese: Rediscovery at Ben Thanh: Life Lessons from a Motorbike Accident Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: https://www.fluentfiction.org/rediscovery-at-ben-thanh-life-lessons-from-a-motorbike-accident/ Story Transcript: Vi: Trời Sài Gòn hôm đó nóng rực. En: The Saigon sky was scorching that day. Vi: Mặt trời chiếu sáng như một quả cầu lửa lớn. En: The sun shone like a huge fireball. Vi: Hai đang hồi phục sau tai nạn xe máy. En: Hai was recovering from a motorbike accident. Vi: Anh đang ở chợ Bến Thành, nơi rất đông đúc và nhộn nhịp. En: He was at Ben Thanh Market, a very crowded and bustling place. Vi: Hai nhớ lại lúc tai nạn xảy ra. En: Hai recalled the moment the accident happened. Vi: Anh đang lái xe về nhà thì bị một xe máy khác va chạm. En: He was driving home when he collided with another motorbike. Vi: Anh bị thương. En: He was injured. Vi: May mà không quá nặng. En: Fortunately, not too seriously. Vi: Nhưng anh phải nghỉ ngơi vài tuần. En: But he had to rest for a few weeks. Vi: Hôm nay, anh thấy mình khá hơn. En: Today, he felt better. Vi: Anh quyết định ra ngoài đi dạo. En: He decided to go for a walk. Vi: Anh chọn chợ Bến Thành. En: He chose Ben Thanh Market. Vi: Không khí ở đó rất vui vẻ và sôi động. En: The atmosphere there was cheerful and lively. Vi: Hai thích ngắm nhìn những quầy hàng đầy màu sắc và nghe âm thanh của chợ. En: Hai liked to watch the colorful stalls and listen to the sounds of the market. Vi: Anh đi qua quầy bán trái cây. En: He walked past a fruit stall. Vi: Chị bán hàng niềm nở chào:"Chào em! En: The vendor warmly greeted him: "Hello! Vi: Em muốn mua gì? En: What would you like to buy?" Vi: "Hai cười và đáp:"Em chỉ đi dạo thôi. En: Hai smiled and replied: "I'm just strolling around. Vi: Nhưng chị có gì ngon chị giới thiệu cho em nhé. En: But if you have something tasty, please recommend it to me." Vi: "Chị bán hàng chỉ vào những quả xoài chín mọng, vàng ươm:"Xoài này ngon lắm em! En: The vendor pointed to the ripe, golden mangoes: "These mangoes are excellent! Vi: Mua về ăn đi. En: Take some home to eat." Vi: "Hai quyết định mua một ít xoài. En: Hai decided to buy some mangoes. Vi: Vừa trả tiền, anh vừa cảm thấy vui vẻ. En: As he paid, he felt happy. Vi: Anh nhận ra rằng cuộc sống vẫn còn rất nhiều điều thú vị. En: He realized that life still had many interesting things to offer. Vi: Tai nạn có thể xảy ra, nhưng niềm vui vẫn luôn quanh ta. En: Accidents may happen, but joy is always around us. Vi: Khi ra khỏi chợ, anh ngồi lại trên ghế, nhìn dòng người tấp nập qua lại. En: As he left the market, he sat on a bench, watching the bustling crowd. Vi: Anh nghĩ về gia đình, bạn bè và những người thân yêu. En: He thought about his family, friends, and loved ones. Vi: Nhờ có họ, anh mới có đủ sức mạnh để vượt qua khó khăn. En: Thanks to them, he had the strength to overcome difficulties. Vi: Một lúc sau, anh đứng dậy. En: After a while, he stood up. Vi: Hai quyết định về nhà. En: Hai decided to go home. Vi: Tai nạn không làm anh gục ngã mà giúp anh nhận ra cuộc sống quý giá biết bao. En: The accident did not bring him down; it helped him realize how precious life is. Vi: Anh bước đi với niềm hy vọng và lòng tin tưởng vào tương lai. En: He walked with hope and confidence in the future. Vi: Và như thế, Hai tiếp tục bước trên con đường của mình, mạnh mẽ hơn bao giờ hết. En: And so, Hai continued on his path, stronger than ever. Vocabulary Words: - scorching: nóng rực - recovering: hồi phục - collision: va chạm - injured: bị thương - cheerful: vui vẻ - lively: sôi động - stalls: quầy hàng - vendor: người bán hàng - greeted: chào - strolling: đi dạo - recommend: giới thiệu - ripe: chín mọng - golden: vàng ươm - market: chợ - bench: ghế - bustling: tấp nập - crowd: dòng người - family: gia đình - friends: bạn bè - strength: sức mạnh - difficulties: khó khăn - hope: niềm hy vọng - confidence: lòng tin tưởng - realize: nhận ra - precious: quý giá - accidents: tai nạn - interesting: thú vị - offer: cung cấp - decided: quyết định - continue: tiếp tục
    Escuchado 12m 21s
  • Reunion: Friends Rediscover Bonds at Bến Thành Market

    20 JUN. 2024 · Fluent Fiction - Vietnamese: Reunion: Friends Rediscover Bonds at Bến Thành Market Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: https://www.fluentfiction.org/reunion-friends-rediscover-bonds-at-ben-thanh-market/ Story Transcript: Vi: Chợ Bến Thành hôm ấy thật đông đúc. En: The Bến Thành Market was bustling that day. Vi: Ánh mặt trời chiếu sáng rực rỡ trên các quầy hàng, tạo nên không khí thật vui tươi. En: The sunlight shone brightly on the stalls, creating a joyful atmosphere. Vi: Linh đang bận xem những chiếc túi xách mới thì bỗng nhiên nghe tiếng gọi quen thuộc: "Linh ơi!" En: Linh was busy looking at new handbags when she suddenly heard a familiar voice call out, "Linh!" Vi: Cô quay lại và không thể tin vào mắt mình. Đó là Hùng và Dương, hai người bạn thân thiết thời cấp ba. En: She turned around and couldn't believe her eyes. It was Hùng and Dương, two of her closest friends from high school. Vi: Linh mừng rỡ hỏi: "Trời ơi, các cậu sao lại ở đây?" En: Overjoyed, Linh asked, "Oh my God, what are you guys doing here?" Vi: Hùng cười lớn: "Tớ vừa mới về nước! Còn Dương thì đang làm việc ở gần đây." En: Hùng laughed heartily, "I just got back to the country! And Dương is working nearby." Vi: Dương nắm tay Linh, giọng trầm ấm: "Linh, lâu lắm rồi không gặp. Cậu vẫn khỏe chứ?" En: Dương held Linh's hand, his voice warm, "Linh, it's been so long. How have you been?" Vi: Ba người bạn kéo nhau vào một quầy cà phê gần đó để trò chuyện. En: The three friends pulled each other to a nearby coffee stall to chat. Vi: Hùng kể về những chuyến đi của mình ở nước ngoài. En: Hùng spoke about his travels abroad. Vi: Dương thì chia sẻ về công việc mới ở công ty thiết kế. En: Dương shared about his new job at a design company. Vi: Linh lắng nghe, mắt tròn xoe vì ngạc nhiên. En: Linh listened, her eyes wide with amazement. Vi: "Thế còn Linh thì sao?" Hùng hỏi. En: "And what about you, Linh?" Hùng asked. Vi: Linh mỉm cười: "Tớ đã mở một cửa hàng thời trang nhỏ. Rất bận nhưng tớ yêu công việc của mình." En: Linh smiled, "I have opened a small fashion shop. It's very busy, but I love my work." Vi: Câu chuyện tiếp tục trong không khí vui vẻ, hòa quyện cùng tiếng rộn ràng của chợ. En: The conversation continued in a cheerful atmosphere, blending with the bustling sounds of the market. Vi: Những ký ức tuổi teen, những lần cùng nhau học bài, trốn học đi chơi lại ùa về. En: Memories of their teenage years, studying together, skipping classes to hang out, all rushed back. Vi: Cuối buổi, ba người bạn quyết định không để tình bạn xa cách nữa. En: By the end of the day, the three friends decided not to let their friendship drift apart anymore. Vi: Họ hẹn nhau mỗi tháng một lần sẽ gặp mặt, dù chỉ là một ly cà phê. En: They agreed to meet once a month, even if just for a cup of coffee. Vi: "Đây là cơ hội không dễ gặp lại," Dương nói, "chúng ta phải trân trọng." En: "This is a rare opportunity to meet again," Dương said, "we must cherish it." Vi: Linh gật đầu đồng ý, mắt long lanh niềm vui. "Đúng vậy. Chúng ta sẽ luôn gặp nhau." En: Linh nodded in agreement, her eyes sparkling with joy. "Yes, we will always meet." Vi: Họ bắt tay, hứa với lòng sẽ giữ mãi tình bạn này. En: They shook hands, promising to keep their friendship forever. Vi: Trời đã xế chiều, ánh nắng vàng rực rỡ rọi xuống, như món quà cuối cùng của một ngày thú vị. En: The day was winding down, the golden sunlight shining down like the last gift of an interesting day. Vi: Ba người bạn chia tay, nhưng trong lòng ai cũng ấm áp vì sự đoàn tụ bất ngờ này. En: The three friends parted ways, but each felt warm inside from this unexpected reunion. Vi: Chợ Bến Thành vẫn đông đúc, người mua kẻ bán tấp nập. En: The Bến Thành Market remained bustling, full of buyers and sellers. Vi: Nhưng với Linh, Hùng và Dương, nơi đây đã trở thành kỷ niệm không thể nào quên. En: But for Linh, Hùng, and Dương, this place had become an unforgettable memory. Vocabulary Words: - bustling: đông đúc - stalls: quầy hàng - joyful: vui tươi - handbags: túi xách - familiar: quen thuộc - heartily: lớn - abroad: nước ngoài - design company: công ty thiết kế - sparkling: long lanh - cherish: trân trọng - teenage years: tuổi teen - bustling sounds: tiếng rộn ràng - reunion: đoàn tụ - unforgettable: không thể nào quên - opportunity: cơ hội - drift apart: xa cách - blending: hòa quyện - amazement: ngạc nhiên - admitted: thừa nhận - pulled: kéo nhau - small fashion shop: cửa hàng thời trang nhỏ - memories: ký ức - skipping classes: trốn học - cup of coffee: ly cà phê - shone: chiếu sáng - teenage years: thời cấp ba - wind down: xế chiều - sunlight: ánh nắng - buyers and sellers: người mua kẻ bán - close friend: bạn thân thiết
    Escuchado 13m 17s
  • Linh's Legacy: Keeping Tradition Alive at Bến Thành Market

    19 JUN. 2024 · Fluent Fiction - Vietnamese: Linh's Legacy: Keeping Tradition Alive at Bến Thành Market Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: https://www.fluentfiction.org/linhs-legacy-keeping-tradition-alive-at-ben-thanh-market/ Story Transcript: Vi: Giữa lòng Sài Gòn nhộn nhịp, Chợ Bến Thành luôn là nơi bận rộn. En: In the bustling heart of Saigon, Bến Thành Market is always a busy place. Vi: Trong đám đông ấy, có một quầy hàng nhỏ. Quầy hàng của gia đình Linh. En: Amidst the crowd, there is a small stall—the stall of Linh's family. Vi: Linh là con gái lớn trong gia đình. En: Linh is the eldest daughter in the family. Vi: Cha mẹ cô, Quang và Hà, đã bán bún riêu ở chợ này hơn ba mươi năm. En: Her parents, Quang and Hà, have been selling bún riêu at this market for over thirty years. Vi: Khách hàng yêu thích món bún riêu truyền thống của họ. En: Their customers love the traditional bún riêu they make. Vi: Linh luôn giúp đỡ cha mẹ. En: Linh always helps her parents. Vi: Cô bưng bê, rửa rau, và học cách nấu bún riêu. En: She carries the dishes, washes the vegetables, and learns how to cook bún riêu. Vi: Bún riêu của mẹ Hà rất đặc biệt. En: Her mother Hà's bún riêu is very special. Vi: Nước lèo thơm ngon, cua tươi, và rau sống xanh mướt. En: The broth is delicious, the crab is fresh, and the raw vegetables are vibrant green. Vi: Linh biết rõ bí quyết này rất quan trọng. En: Linh knows this secret is very important. Vi: Một ngày nọ, cha mẹ Linh quyết định nghỉ bán. En: One day, Linh's parents decided to retire. Vi: Họ muốn chuyển giao công việc cho Linh. En: They wanted to hand over the business to Linh. Vi: Linh vừa vui, vừa lo. En: She felt both happy and worried. Vi: Cô chưa bao giờ làm chủ quầy hàng. En: She had never managed the stall before. Vi: Linh từng học nấu ăn, nhưng làm chủ quầy là chuyện khác. En: Linh had learned to cook, but running the stall was a different story. Vi: “Từ mai, con sẽ quản lý quầy hàng,” bà Hà nói. En: “From tomorrow, you will manage the stall,” Mrs. Hà said. Vi: Linh hít sâu. En: Linh took a deep breath. Vi: Hôm sau, Linh bắt đầu ngày mới với đầy quyết tâm. En: The next day, Linh started her day full of determination. Vi: Cô thức dậy từ sáng sớm, nhặt rau, nấu nước lèo. En: She woke up early, picked the vegetables, and cooked the broth. Vi: Quang và Hà đứng bên cạnh quan sát. En: Quang and Hà stood by watching. Vi: Khách hàng tới ngày càng đông. En: Customers started coming in greater numbers. Vi: Linh mỉm cười chào khách, rồi nhanh tay làm món bún riêu. En: Linh smiled as she greeted them, then quickly prepared the bún riêu. Vi: Người dân cười nói, ăn thử, rồi khen không ngớt. En: People chatted, tasted the dish, and praised it endlessly. Vi: Linh cảm thấy tự hào. En: Linh felt proud. Vi: “Con làm tốt lắm!” Quang nói. En: “You did great!” Quang said. Vi: Ngày qua ngày, Linh càng tự tin. En: Day by day, Linh became more confident. Vi: Cô sáng tạo thêm nhiều món mới như bún mọc, bánh canh cua. En: She creatively added new dishes like bún mọc and bánh canh cua. Vi: Quầy hàng của gia đình thu hút nhiều khách hơn. En: Her family's stall attracted more and more customers. Vi: Dần dần, Hà và Quang yên tâm nghỉ ngơi. En: Gradually, Hà and Quang felt at ease to rest. Vi: Họ biết Linh có thể tiếp tục duy trì và phát triển truyền thống gia đình. En: They knew Linh could continue to maintain and develop the family tradition. Vi: Linh nhận thấy, giữ gìn nghề gia truyền không chỉ là nấu ăn ngon, mà còn là tình yêu và sự cống hiến. En: Linh realized that preserving the family trade was not just about cooking well, but also about love and dedication. Vi: Linh biết mình đã sẵn sàng. En: Linh knew she was ready. Vi: Quầy hàng của gia đình sẽ mãi mãi là nơi lưu giữ tình yêu và ký ức đẹp. En: Her family's stall would forever be a place that preserves love and beautiful memories. Vi: Mùa này qua mùa khác, Chợ Bến Thành vẫn nhộn nhịp, và quầy hàng của Linh vẫn tràn đầy tiếng cười và tình yêu. En: Season after season, Bến Thành Market remained bustling, and Linh's stall remained filled with laughter and love. Vi: Như thế, câu chuyện của gia đình Linh không chỉ là câu chuyện về bún riêu, mà còn là bài học về tình thân, cống hiến và truyền thống. En: Thus, the story of Linh's family is not just about bún riêu, but also a lesson about family, dedication, and tradition. Vocabulary Words: - bustling: nhộn nhịp - crowd: đám đông - stall: quầy hàng - eldest: lớn nhất - broth: nước lèo - vibrant: xanh mướt - retire: nghỉ bán - manage: quản lý - determination: quyết tâm - creatively: sáng tạo - maintain: duy trì - develop: phát triển - tradition: truyền thống - dedication: cống hiến - preserving: giữ gìn - memories: ký ức - lesson: bài học - dish: món - vegetables: rau - over: hơn - fresh: tươi - important: quan trọng - hand over: chuyển giao - felt: cảm thấy - proud: tự hào - attract: thu hút - ready: sẵn sàng - season: mùa - customers: khách hàng - love: tình yêu
    Escuchado 13m 53s
  • A Joyful Day at Ben Thanh: Linh and Tuan's Market Adventure

    18 JUN. 2024 · Fluent Fiction - Vietnamese: A Joyful Day at Ben Thanh: Linh and Tuan's Market Adventure Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: https://www.fluentfiction.org/a-joyful-day-at-ben-thanh-linh-and-tuans-market-adventure/ Story Transcript: Vi: Sáng sớm, khi ánh mặt trời vừa bắt đầu chiếu rọi, Linh và Tuấn cùng nhau đi đến chợ Bến Thành. En: Early in the morning, as the sunlight just began to shine, Linh and Tuan went together to Ben Thanh Market. Vi: Họ vui vẻ tán gẫu về ngày hôm nay, vì gia đình sắp có buổi tiệc lớn. En: They happily chatted about today because the family was about to have a big party. Vi: Đến chợ, Linh cầm danh sách đồ cần mua: rau xanh, cà chua, dưa hấu, và cá tươi. En: At the market, Linh held the shopping list: green vegetables, tomatoes, watermelon, and fresh fish. Vi: Tuấn phụ Linh tìm các gian hàng. En: Tuan helped Linh find the stalls. Vi: Họ men theo những con đường nhỏ, đông người qua lại, tiếng người mua bán vang vọng khắp nơi. En: They followed the small, crowded paths, with the sounds of buying and selling echoing all around. Vi: Đi ngang qua gian hàng rau củ, Linh dừng lại. En: Passing by the vegetable stall, Linh stopped. Vi: "Anh Tuấn, em thấy cà chua ở đây rất tươi," Linh nói. En: "Brother Tuan, I see the tomatoes here are very fresh," Linh said. Vi: Tuấn nhìn theo hướng Linh chỉ, nhanh chóng mua một túi lớn. En: Tuan looked in the direction Linh pointed and quickly bought a large bag. Vi: Họ tiếp tục đi tới gian hàng bán cá. En: They continued to the fish stall. Vi: "Bà ơi, cho cháu mua hai con cá tươi nhé," Tuấn lễ phép nói. En: "Granny, please give us two fresh fish," Tuan said politely. Vi: Bà bán hàng cười, đáp lại: "Cá hôm nay mới kéo lên, ngon lắm! En: The elderly seller smiled, responding, "The fish today were just caught, very fresh! Vi: Bà bán cho cháu cả túi nhé! En: I'll sell you the whole bag!" Vi: " Linh và Tuấn vui vẻ cảm ơn bà rồi đi tiếp. En: Linh and Tuan joyfully thanked her and moved on. Vi: Quầy cuối cùng là nơi bán dưa hấu. En: The last stall was where watermelons were sold. Vi: Linh và Tuấn bắt gặp một trái dưa hấu to, vỏ xanh mướt mắt. En: Linh and Tuan came across a large watermelon with a beautiful green rind. Vi: "Trái này rất ngon, mình mua về cho cả nhà cùng ăn," Linh nói với vẻ hào hứng. En: "This one looks delicious; let's buy it for the whole family to enjoy," Linh said excitedly. Vi: Mua xong tất cả các thứ cần thiết, Linh và Tuấn rời chợ. En: After buying everything they needed, Linh and Tuan left the market. Vi: Trên đường, họ làm quen với một cụ già bán đồ lưu niệm. En: On the way, they met an old man selling souvenirs. Vi: Cụ kể về những kỷ niệm ở chợ Bến Thành suốt mấy chục năm qua. En: He shared memories about Ben Thanh Market over the past few decades. Vi: Câu chuyện cụ già làm Linh và Tuấn thêm yêu mến nơi đây. En: His stories made Linh and Tuan love this place even more. Vi: Khi trở về nhà, mẹ Linh rất vui vì các con đã mua đầy đủ. En: When they returned home, Linh's mother was very happy that they had bought everything. Vi: Buổi tiệc gia đình diễn ra vui vẻ, cả nhà quây quần bên nhau, ăn uống và kể chuyện. En: The family party took place joyfully, with everyone gathering around, eating, and telling stories. Vi: Lòng Linh và Tuấn tràn đầy niềm vui và sự hài lòng, vì họ đã cùng nhau chuẩn bị mọi thứ hoàn hảo. En: Linh and Tuan felt full of joy and satisfaction because they had perfectly prepared everything together. Vi: Cuối ngày, Linh và Tuấn cùng ngồi ngắm trăng, nhắc lại chuyến đi chợ. En: At the end of the day, Linh and Tuan sat watching the moon, recalling their trip to the market. Vi: Họ cảm thấy hài lòng với thành quả lao động của mình và mong muốn có thêm nhiều dịp như vậy để cùng nhau chia sẻ niềm vui gia đình. En: They felt pleased with their hard work and looked forward to many more opportunities to share such family joy. Vi: Câu chuyện kết thúc với nụ cười rạng rỡ của Linh và Tuấn, nơi đâu đó trong lòng họ, một kỷ niệm đẹp về chợ Bến Thành vừa được ghi dấu. En: The story ends with the radiant smiles of Linh and Tuan; somewhere in their hearts, a beautiful memory of Ben Thanh Market was just etched. Vocabulary Words: - sunlight: ánh mặt trời - chatted: tán gẫu - party: buổi tiệc - vegetables: rau xanh - watermelon: dưa hấu - crowded: đông người - paths: con đường - echoing: vang vọng - pointed: chỉ - stall: gian hàng - seller: bán hàng - politely: lễ phép - whole: cả - rind: vỏ - beautiful: mướt mắt - delicious: ngon - family: cả nhà - enjoy: ăn - souvenirs: đồ lưu niệm - decades: mấy chục năm - memories: kỷ niệm - gathering: quây quần - stories: câu chuyện - satisfaction: sự hài lòng - opportunities: dịp - share: chia sẻ - joy: niềm vui - radiant: rạng rỡ - somewhere: nơi đâu đó - etched: ghi dấu
    Escuchado 13m 20s
  • Bargains & Beauty: Linh's Delightful Day at Bến Thành Market

    17 JUN. 2024 · Fluent Fiction - Vietnamese: Bargains & Beauty: Linh's Delightful Day at Bến Thành Market Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: https://www.fluentfiction.org/bargains-beauty-linhs-delightful-day-at-ben-thanh-market/ Story Transcript: Vi: Bến Thành Market là trái tim của Sài Gòn. En: Bến Thành Market is the heart of Saigon. Vi: Người mua, người bán tấp nập. En: Buyers and sellers bustle about. Vi: Đèn nhiều màu lung linh. En: Numerous colorful lights shimmer. Vi: Hôm nay, trời mát mẻ. En: Today, the weather is cool. Vi: Linh đến đó. En: Linh goes there. Vi: Cô muốn mua một bộ áo dài. En: She wants to buy an áo dài. Vi: Linh đi vào khu quần áo. En: Linh enters the clothing section. Vi: Cô thấy nhiều áo dài đẹp. En: She sees many beautiful áo dài. Vi: Thật khó chọn. En: It's really hard to choose. Vi: Cô nhìn thấy một bộ áo dài màu xanh biển tuyệt đẹp. En: She spots an exceptionally beautiful blue áo dài. Vi: Linh cầm nó lên, ngắm kỹ. En: Linh picks it up and examines it closely. Vi: Người bán hàng đến gần. En: The vendor approaches. Vi: “Chào cô! En: "Hello! Vi: Áo dài này đẹp không? En: Isn't this áo dài beautiful?" Vi: ” người bán hàng nói. En: the vendor says. Vi: “Đẹp lắm! En: "Very beautiful! Vi: Giá bao nhiêu chị? En: How much is it, ma'am?" Vi: ” Linh hỏi. En: Linh asks. Vi: “700 ngàn đồng,” người bán hàng trả lời. En: "700,000 VND," the vendor replies. Vi: Linh biết, giá ở đây có thể mặc cả. En: Linh knows that prices here can be bargained down. Vi: Cô phải trả giá thấp hơn. En: She needs to offer a lower price. Vi: Linh lấy một hơi sâu, rồi nói: “500 ngàn đồng được không chị? En: Linh takes a deep breath, then says, "How about 500,000 VND, ma'am?" Vi: ”Người bán hàng mỉm cười. En: The vendor smiles. Vi: “Áo dài này rất đẹp, giá này rẻ rồi. En: "This áo dài is very beautiful, this price is already cheap. Vi: 650 ngàn đồng, cô thấy sao? En: 650,000 VND, what do you think?" Vi: ”Linh suy nghĩ một lúc. En: Linh thinks for a moment. Vi: Cô biết mình cần kiên nhẫn. En: She knows she needs to be patient. Vi: “600 ngàn đồng thôi chị. En: "Just 600,000 VND, ma'am. Vi: Em rất thích áo này. En: I really like this áo dài." Vi: ”Người bán hàng im lặng một chút. En: The vendor remains silent for a bit. Vi: Rồi bà gật đầu. En: Then she nods. Vi: “Được, 600 ngàn đồng nhé. En: "Alright, 600,000 VND it is." Vi: ”Linh vui lắm. En: Linh is very happy. Vi: Cô trả tiền và nhận áo dài. En: She pays and receives the áo dài. Vi: Tay cô cầm áo dài mới, bước ra ngoài. En: Holding her new áo dài, she steps outside. Vi: Trời bây giờ đã nắng. En: The weather is sunny now. Vi: Linh nhìn lại Bến Thành Market. En: Linh looks back at Bến Thành Market. Vi: Cô cảm thấy hài lòng. En: She feels satisfied. Vi: Cô đã mua được bộ áo dài mà mình ưng ý. En: She has bought the áo dài she desired. Vi: Câu chuyện của Linh kết thúc ở đây. En: Linh's story ends here. Vi: Một ngày đẹp và thành công ở Bến Thành Market. En: A beautiful and successful day at Bến Thành Market. Vi: Linh hạnh phúc với chiếc áo dài của mình. En: Linh is happy with her áo dài. Vocabulary Words: - heart: trái tim - buyers: người mua - bustle: tấp nập - numerous: nhiều - shimmer: lung linh - cool: mát mẻ - clothing section: khu quần áo - beautiful: đẹp - choose: chọn - exceptionally: tuyệt - blue: xanh biển - examine: ngắm - vendor: người bán hàng - price: giá - bargained: mặc cả - offer: trả - breath: hơi - cheap: rẻ - patient: kiên nhẫn - silent: im lặng - nods: gật đầu - happy: vui - satisfied: hài lòng - successful: thành công - desired: ưng ý - new: mới - to buy: mua - to pay: trả tiền - weather: trời - sunny: nắng
    Escuchado 12m 4s
  • A Heartfelt Rescue by Hoan Kiem Lake: A Tale of Friendship

    16 JUN. 2024 · Fluent Fiction - Vietnamese: A Heartfelt Rescue by Hoan Kiem Lake: A Tale of Friendship Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: https://www.fluentfiction.org/a-heartfelt-rescue-by-hoan-kiem-lake-a-tale-of-friendship/ Story Transcript: Vi: Buổi chiều tại Hồ Gươm thật đẹp. En: The afternoon at Hoan Kiem Lake was truly beautiful. Vi: Mặt hồ lấp lánh dưới ánh mặt trời. En: The surface of the lake sparkled under the sunlight. Vi: An và Liên quyết định đi ăn tối ở nhà hàng gần đó. En: An and Lien decided to have dinner at a nearby restaurant. Vi: Họ muốn thử món ăn truyền thống của Việt Nam. En: They wanted to try traditional Vietnamese food. Vi: Họ bước vào nhà hàng, không khí ấm áp và thơm ngon từ nhà bếp lan tỏa khắp nơi. En: They stepped into the restaurant, where the warm and delicious scent from the kitchen filled the air. Vi: An chọn món bún chả, còn Liên chọn phở. En: An chose bun cha, while Lien chose pho. Vi: Họ ngồi vào bàn, chờ đợi món ăn được dọn lên. En: They sat at a table, waiting for their food to be served. Vi: Khi món ăn được mang ra, An nhìn đĩa bún chả và cười tươi. En: When the food was brought out, An looked at the plate of bun cha and smiled brightly. Vi: Mùi thơm của thịt nướng và mỡ hành làm anh vui vẻ. En: The aroma of grilled meat and green onion oil made him happy. Vi: Nhưng sau vài miếng, An cảm thấy có gì đó không ổn. En: But after a few bites, An felt something was wrong. Vi: Cổ họng anh bắt đầu ngứa, mắt anh sưng lên. En: His throat began to itch, and his eyes swelled up. Vi: Liên thấy An có biểu hiện lạ. En: Lien noticed An's unusual behavior. Vi: Cô lo lắng, chạy đến bên An. En: Worried, she rushed to his side. Vi: "Anh ổn không? En: "Are you okay?" Vi: " Liên hỏi. En: Lien asked. Vi: An khó thở, không thể nói. En: An struggled to breathe and couldn't speak. Vi: Liên biết đây là phản ứng dị ứng. En: Lien realized it was an allergic reaction. Vi: Cô nhanh chóng gọi phục vụ. En: She quickly called the waiter. Vi: "Chúng tôi cần sự giúp đỡ! En: "We need help!" Vi: " Liên kêu lên. En: Lien shouted. Vi: Nhân viên nhà hàng đưa họ đến bệnh viện ngay lập tức. En: The restaurant staff immediately took them to the hospital. Vi: Trên đường đi, Liên cầm tay An, an ủi anh đừng lo lắng. En: On the way, Lien held An's hand, reassuring him not to worry. Vi: Tại bệnh viện, bác sĩ nhanh chóng cho An uống thuốc và tiêm. En: At the hospital, the doctor quickly gave An medicine and an injection. Vi: Chỉ sau ít phút, An bắt đầu thở dễ dàng hơn. En: In just a few minutes, An began to breathe more easily. Vi: Bác sĩ nói với Liên: "An bị dị ứng với một loại thực phẩm trong món bún chả. En: The doctor told Lien, "An is allergic to an ingredient in the bun cha. Vi: May mà đến kịp thời, không thì rất nguy hiểm. En: Fortunately, you arrived in time, otherwise it could have been very dangerous." Vi: "Liên thở phào nhẹ nhõm. En: Lien breathed a sigh of relief. Vi: Sau một thời gian ngắn, An cảm thấy khỏe hơn và có thể xuất viện. En: After a short while, An felt better and was able to leave the hospital. Vi: Họ quay trở lại Hồ Gươm, ngồi lại bên hồ. En: They returned to Hoan Kiem Lake and sat by the water again. Vi: "Anh đã sợ lắm," An nói. En: "I was really scared," An said. Vi: "Cảm ơn em đã giúp anh. En: "Thank you for helping me." Vi: "Liên mỉm cười. En: Lien smiled. Vi: "Không có gì đâu, anh An. En: "It's nothing, An. Vi: Quan trọng là anh khỏe lại. En: The important thing is you’re alright." Vi: "Cả hai ngồi im lặng, ngắm nhìn mặt hồ lấp lánh. En: The two sat in silence, gazing at the sparkling lake. Vi: Mọi thứ dường như bình yên trở lại. En: Everything seemed peaceful again. Vi: Và từ hôm đó, An luôn cẩn thận khi ăn uống, nhưng niềm vui khi bên Liên vẫn luôn trong tim anh. En: And from that day on, An was always careful with his food, but the joy of being with Lien remained in his heart. Vi: Cơn hoảng loạn qua đi, chỉ còn lại tình bạn và những kỷ niệm đẹp tại Hồ Gươm. En: The panic had passed, leaving only friendship and beautiful memories at Hoan Kiem Lake. Vocabulary Words: - afternoon: buổi chiều - sparkled: lấp lánh - grilled: nướng - ingredient: thành phần - scent: mùi hương - delicious: thơm ngon - served: dọn lên - aroma: mùi thơm - itch: ngứa - itching: ngứa - swelled: sưng - compliment: khen ngợi - throat: cổ họng - behavior: biểu hiện - worried: lo lắng - struggled: khó thở - grazing: ngắm nhìn - ingredient: thứ liệu - ingredient: nguyên liệu - rushed: chạy - air: không khí - restaurant: nhà hàng - dish: món ăn - swallowing: nuốt - hospital: bệnh viện - relief: nhẹ nhõm - reassuring: an ủi - panic: hoảng loạn - remained: ở lại - smiled: mỉm cười
    Escuchado 13m 25s
  • Joyful Preparations: Tet Celebrations at Ben Thanh Market

    15 JUN. 2024 · Fluent Fiction - Vietnamese: Joyful Preparations: Tet Celebrations at Ben Thanh Market Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: https://www.fluentfiction.org/joyful-preparations-tet-celebrations-at-ben-thanh-market/ Story Transcript: Vi: Trời trong xanh, ánh nắng vàng rực rỡ chiếu xuống chợ Bến Thành. En: The sky was clear and blue, and brilliant golden sunlight shone down on Ben Thanh Market. Vi: Hương, Minh và Quang cùng nhau chuẩn bị cho lễ hội Tết. En: Huong, Minh, and Quang were preparing for the Tet festival together. Vi: Chợ Bến Thành hôm nay rất đông đúc và nhộn nhịp. En: Ben Thanh Market was very crowded and bustling today. Vi: Mọi người ríu rít mua sắm, tiếng nói cười vang cả khu chợ. En: People were busily shopping, and laughter filled the market area. Vi: Hương và Minh đi xem đồ trang trí. En: Huong and Minh went to look at decorations. Vi: Minh nói: “Hương, nhìn kìa! En: Minh said, "Huong, look! Vi: Đèn lồng đẹp quá! En: The lanterns are so beautiful!" Vi: ” Hương gật đầu, chọn lấy một chiếc đèn lồng đỏ. En: Huong nodded and picked out a red lantern. Vi: Khi quay lại, Quang đã đến gần họ với một nụ cười tươi. En: When she turned around, Quang had come near them, smiling brightly. Vi: Quang nói: “Mình mua mứt tết nhé! En: Quang said, "Let's buy Tet sweets! Vi: Gần đến Tết rồi, phải có mứt trong nhà chứ! En: It's almost Tet, we must have sweets in the house!" Vi: ” Minh và Hương đồng ý ngay. En: Minh and Huong immediately agreed. Vi: Ba người tiếp tục đi đến quầy mứt. En: The three of them continued to the sweets stand. Vi: Quầy mứt đầy màu sắc và hương vị, có cả dừa xiêm, gừng cay và quýt ngon lành. En: The stand was filled with colorful and flavorful sweets, including coconut, spicy ginger, and delicious mandarins. Vi: Quang hỏi người bán hàng: “Cô ơi, cho cháu một ký mứt gừng. En: Quang asked the vendor, "Ma'am, can I have a kilogram of ginger sweets?" Vi: ” Hương và Minh cũng chọn vài loại mứt yêu thích. En: Huong and Minh also chose their favorite sweets. Vi: Sau khi mua xong, ba người còn ghé qua quầy hoa. En: After purchasing, they stopped by the flower stall. Vi: Minh chọn những cành mai vàng xinh đẹp. En: Minh picked beautiful yellow apricot blossoms. Vi: Minh nói: “Chúng ta cần hoa mai để trang trí. En: Minh said, "We need apricot blossoms for decoration. Vi: Hoa mai tượng trưng cho sự may mắn. En: They symbolize good luck." Vi: ” Quang gật đầu, cầm lấy vài đóa mai vàng. En: Quang nodded and took a few sprays of the yellow blossoms. Vi: Tiếp theo, họ đến khu bán quần áo và chọn những bộ áo dài đẹp để mặc tết. En: Next, they went to the clothing section and chose beautiful ao dai to wear for Tet. Vi: Hương chọn một chiếc áo dài màu đỏ, Minh chọn áo dài màu xanh, Quang chọn một chiếc áo dài màu trắng. En: Huong chose a red ao dai, Minh picked a blue one, and Quang chose a white ao dai. Vi: Họ đều rất vui và hào hứng cho lễ hội sắp đến. En: They were all very happy and excited for the upcoming festival. Vi: Rời chợ Bến Thành với những món đồ đầy ý nghĩa, ba người bạn còn có thêm niềm vui và kỷ niệm đẹp. En: Leaving Ben Thanh Market with meaningful items, the three friends were filled with joy and beautiful memories. Vi: Họ hẹn nhau cùng đón Tết với gia đình trong không khí hân hoan và ấm áp. En: They promised to celebrate Tet with their families in a joyful and warm atmosphere. Vi: Khi lễ hội Tết đến, nhà của Hương, Minh và Quang đều rực rỡ và ngập tràn sắc xuân. En: When the Tet festival arrived, the homes of Huong, Minh, and Quang were bright and filled with the colors of spring. Vi: Cả ba gia đình đều sum họp, cười nói vui vẻ và chúc nhau may mắn, sức khỏe. En: All three families gathered, chatted happily, and wished each other luck and health. Vi: Mọi người đã có một Tết thật hạnh phúc và đáng nhớ. En: Everyone had a truly happy and memorable Tet. Vi: Hết. En: The end. Vocabulary Words: - clear: trong xanh - brilliant: rực rỡ - crowded: đông đúc - bustling: nhộn nhịp - laugther: tiếng nói cười - decorations: đồ trang trí - lanterns: đèn lồng - turn around: quay lại - brightly: tươi - sweets: mứt - flavorful: hương vị - coconut: dừa xiêm - spicy: cay - ginger: gừng - mandarins: quýt - vendor: người bán hàng - apricot blossoms: hoa mai - symbolize: tượng trưng - clothing: quần áo - ao dai: áo dài - meaningful: ý nghĩa - memories: kỷ niệm - joyful: hân hoan - atmosphere: không khí - bright: rực rỡ - colors: sắc - spring: xuân - gathered: sum họp - chatted: cười nói - health: sức khỏe
    Escuchado 12m 53s
  • Lanterns and Heroism: A Mid-Autumn Night in Hoi An

    14 JUN. 2024 · Fluent Fiction - Vietnamese: Lanterns and Heroism: A Mid-Autumn Night in Hoi An Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: https://www.fluentfiction.org/lanterns-and-heroism-a-mid-autumn-night-in-hoi-an/ Story Transcript: Vi: Dưới ánh hoàng hôn đẹp như tranh Hội An, ba người bạn An, Minh và Hoa gặp nhau ở cổng chùa Cầu. En: Under the sunset as beautiful as a painting in Hoi An, three friends, An, Minh, and Hoa, met at the entrance of the Japanese Bridge. Vi: Họ rất háo hức vì đêm nay là Trung Thu, một lễ hội đặc biệt. En: They were very excited because tonight was the Mid-Autumn Festival, a special celebration. Vi: Hội An cổ kính, đầy màu sắc. En: Hoi An, with its ancient charm, was full of colors. Vi: Đèn lồng đỏ, vàng và xanh lấp lánh khắp nơi. En: Red, yellow, and blue lanterns sparkled everywhere. Vi: Mùi thơm của bánh Trung Thu lan tỏa khắp phố phường. En: The aroma of mooncakes filled the streets. Vi: Cả ba nắm tay nhau, cùng đi dạo trong dòng người đông đúc. En: The three friends held hands, strolling together through the crowded streets. Vi: An nói: "Chúng ta đi mua đèn lồng nhé! En: An said, "Let's go buy some lanterns!" Vi: " Minh và Hoa gật đầu. En: Minh and Hoa nodded. Vi: Họ tìm thấy một cửa hàng nhỏ, đèn lồng nhiều màu đẹp lắm. En: They found a small shop where the lanterns were beautiful and colorful. Vi: An chọn đèn lồng hình cá chép, Minh chọn đèn lồng hình ngôi sao, còn Hoa chọn đèn lồng hình bướm. En: An chose a carp-shaped lantern, Minh picked a star-shaped lantern, and Hoa selected a butterfly-shaped one. Vi: Họ cùng nhau đi tới sông Hoài, nơi có thuyền nhỏ chở khách. En: Together, they made their way to the Hoai River, where small boats carried passengers. Vi: Mặt nước phản chiếu ánh đèn lồng lung linh, như hàng ngàn ngôi sao nhỏ. En: The water reflected the lanterns, shimmering like thousands of tiny stars. Vi: An, Minh và Hoa lên thuyền, cùng thả đèn hoa đăng cầu nguyện. En: An, Minh, and Hoa boarded a boat, setting afloat their lanterns and making wishes. Vi: Bỗng nhiên, một cậu bé nhảy xuống sông, gắng cứu con mèo nhỏ bị rơi. En: Suddenly, a boy jumped into the river, trying to save a small cat that had fallen in. Vi: An và Minh la lên gọi người giúp, nhưng Hoa dũng cảm nhảy xuống trước. En: An and Minh shouted for help, but Hoa bravely jumped in first. Vi: Cô bơi mạnh, nắm lấy áo cậu bé, kéo lên bờ. En: She swam strongly, grabbing the boy's shirt and pulling him to shore. Vi: Mọi người vỗ tay, reo hò khen ngợi Hoa. En: Everyone clapped and cheered, praising Hoa. Vi: Khi trở về, cả ba nhận ra rằng Trung Thu không chỉ về đèn lồng đẹp, bánh nướng ngon. En: As they returned, the three friends realized that the Mid-Autumn Festival was not only about beautiful lanterns and delicious mooncakes. Vi: Đó còn là tình bạn, lòng dũng cảm và tình yêu thương. En: It was also about friendship, courage, and love. Vi: Ba người bạn cười, ôm nhau và tận hưởng niềm vui trong ánh đèn lung linh. En: The three friends laughed, hugged each other, and enjoyed their joy amidst the shimmering lights. Vi: Hội An đêm đó trở thành ký ức đẹp nhất trong lòng họ. En: That night in Hoi An became the most beautiful memory in their hearts. Vocabulary Words: - sunset: hoàng hôn - entrance: cổng - ancient: cổ kính - aroma: mùi thơm - strolling: đi dạo - crowded: đông đúc - carp-shaped: hình cá chép - star-shaped: hình ngôi sao - butterfly-shaped: hình bướm - shimmering: lung linh - passengers: khách - wishes: cầu nguyện - bravely: dũng cảm - strongly: mạnh - clapped: vỗ tay - cheered: reo hò - praising: khen ngợi - reflection: phản chiếu - festival: lễ hội - celebration: đặc biệt - charm: đẹp - river: sông - float: thả - shouted: la lên - hugged: ôm - joy: niềm vui - realized: nhận ra - delicious: ngon - friendship: tình bạn - courage: lòng dũng cảm
    Escuchado 11m 20s

Are you ready to supercharge your Vietnamese listening comprehension? Our podcast, Fluent Fiction - Vietnamese, is the perfect tool for you. Studies show that the key to mastering a second...

mostra más
Are you ready to supercharge your Vietnamese listening comprehension? Our podcast, Fluent Fiction - Vietnamese, is the perfect tool for you.

Studies show that the key to mastering a second language is through repetition and active processing. That's why each episode of our podcast features a story in Vietnamese, followed by a sentence-by-sentence retelling that alternates between Vietnamese and English.

This approach not only allows you to fully understand and absorb the vocabulary and grammar but also provides bilingual support to aid your listening comprehension.

But we don't stop there. Research in sociolinguistics highlights the importance of culture in language learning, which is why we provide a list of vocabulary words and a transcript of the audio to help you understand the cultural context of the story. And for your convenience, we also include a transcript of the audio to help you refer back to any parts you may have struggled with.

And our podcast is not just for language learners, it's also for travelers or people who want to connect with their roots. Are you planning a trip to Ho Chi Minh City, Hanoi, or Da Nang? Maybe you want to speak Vietnamese with your grandparents from Saigon? Our podcast will give you the cultural and linguistic background to fully immerse in the regions of Vietnam.

Fluent Fiction - Vietnamese is based on the latest research in linguistics, sociolinguistics, psychology, cognitive science, neuroscience, and education to provide the most effective method for mastering Vietnamese listening comprehension. Don't miss this opportunity, give our podcast a try and see the results for yourself.

Nâng cao khả năng nghe tiếng Việt của bạn với chuyện kể trên podcast của chúng tôi ngay hôm nay!
mostra menos
Contactos
Información

Parece que no tienes ningún episodio activo

Echa un ojo al catálogo de Spreaker para descubrir nuevos contenidos.

Actual

Portada del podcast

Parece que no tienes ningún episodio en cola

Echa un ojo al catálogo de Spreaker para descubrir nuevos contenidos.

Siguiente

Portada del episodio Portada del episodio

Cuánto silencio hay aquí...

¡Es hora de descubrir nuevos episodios!

Descubre
Tu librería
Busca