Unity and Innovation: Saving Sapa's Tea Farm from Ruin

23 de jun. de 2024 · 14m 32s
Unity and Innovation: Saving Sapa's Tea Farm from Ruin
Capítulos

01 · Main Story

1m 45s

02 · Vocabulary Words

11m

Descripción

Fluent Fiction - Vietnamese: Unity and Innovation: Saving Sapa's Tea Farm from Ruin Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: https://www.fluentfiction.org/unity-and-innovation-saving-sapas-tea-farm-from-ruin/ Story Transcript: Vi: Khi bầu trời sáng...

mostra más
Fluent Fiction - Vietnamese: Unity and Innovation: Saving Sapa's Tea Farm from Ruin
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.org/unity-and-innovation-saving-sapas-tea-farm-from-ruin

Story Transcript:

Vi: Khi bầu trời sáng bừng với ánh nắng mùa hè, Làng Núi ở Sapa thức dậy với sự sống động của những cánh đồng trà xanh mướt.
En: When the sky lit up with the summer sun, the Mountain Village in Sapa awakened with the vibrancy of lush green tea fields.

Vi: Hieu, Lien, và Tuan đã bắt đầu một ngày làm việc tại trang trại trà của gia đình.
En: Hieu, Lien, and Tuan began a workday at their family's tea farm.

Vi: Hieu là một chàng trai chăm chỉ và thực tế.
En: Hieu was a diligent and practical young man.

Vi: Anh thường xuyên kiểm tra các luống trà, đảm bảo mọi thứ đều theo đúng quy trình.
En: He often checked the tea rows, ensuring everything was in order.

Vi: Mặc dù yêu quý trại trà này, Hieu vẫn ôm ấp ước mơ một ngày nào đó sẽ rời làng lên thành phố kiếm cơ hội mới.
En: Despite his love for the tea farm, Hieu harbored a dream of one day leaving the village for the city to seek new opportunities.

Vi: Lien là một cô gái vui vẻ và chăm chỉ.
En: Lien was a cheerful and hardworking girl.

Vi: Cô luôn giữ vững truyền thống của làng và trại trà gia đình.
En: She always upheld the village's and family tea farm's traditions.

Vi: Lien yêu cái yên bình của làng quê và mong muốn bảo vệ nó.
En: Lien loved the peace of the countryside and wished to protect it.

Vi: Còn Tuan, chàng trai trẻ thông minh, luôn nghĩ ra các ý tưởng mới để cải thiện trang trại.
En: As for Tuan, the intelligent young man, he constantly came up with new ideas to improve the farm.

Vi: Tuy nhiên, những đổi mới của Tuan thường xung đột với phương pháp truyền thống mà Hieu và Lien ủng hộ.
En: However, Tuan's innovations often conflicted with the traditional methods that Hieu and Lien supported.

Vi: Trang trại trà mùa này gặp khó khăn vì thu hoạch kém chất lượng.
En: This season, the tea farm faced difficulties due to poor quality harvests.

Vi: Áp lực tài chính càng làm tăng thêm căng thẳng.
En: Financial pressure added to the tension.

Vi: Hieu bắt đầu suy nghĩ xem có nên rời làng bây giờ không, hay ở lại để giúp bạn bè vượt qua khó khăn.
En: Hieu began to contemplate whether he should leave the village now or stay to help his friends overcome the challenges.

Vi: Lien phải đối mặt với quyết định chấp nhận các phương pháp mới của Tuan hay không.
En: Lien faced the decision of whether to accept Tuan's new methods.

Vi: Và Tuan, liệu có nên tiếp tục theo đuổi những đổi mới đột phá hay nhường bước cho truyền thống?
En: And Tuan had to consider whether he should continue pursuing groundbreaking innovations or yield to tradition.

Vi: Một buổi sáng, khi mọi người đang tập trung làm việc, họ phát hiện một phần lớn cánh đồng trà bị hư hại.
En: One morning, as everyone was busy working, they discovered a large part of the tea field had been damaged.

Vi: Điều này là một cú sốc lớn và đe dọa đến kế sinh nhai của họ.
En: It was a major shock and threatened their livelihood.

Vi: Hieu, Lien và Tuan ngồi lại cùng nhau.
En: Hieu, Lien, and Tuan sat down together.

Vi: Họ biết rằng cần phải hợp sức nếu muốn cứu lấy trại trà này.
En: They knew they needed to unite if they wanted to save the tea farm.

Vi: Hieu quyết định sẽ ở lại thêm một mùa để giúp bạn bè.
En: Hieu decided to stay for one more season to help his friends.

Vi: Lien đồng ý sẽ thử một vài ý tưởng của Tuan để tăng năng suất.
En: Lien agreed to try some of Tuan's ideas to increase productivity.

Vi: Còn Tuan, anh học cách tôn trọng truyền thống và kiên nhẫn hơn.
En: And Tuan learned to respect traditions and be more patient.

Vi: Nhờ sự đoàn kết và thỏa hiệp, họ đã cứu được một phần cây trà.
En: Thanks to unity and compromise, they managed to save part of the tea plants.

Vi: Hieu nhận ra giá trị của cộng đồng và sự phong phú của cuộc sống nông thôn.
En: Hieu realized the value of community and the richness of rural life.

Vi: Lien trở nên cởi mở hơn với sự thay đổi và đổi mới.
En: Lien became more open to change and innovation.

Vi: Tuan thì hiểu thêm tầm quan trọng của truyền thống và sự kiên nhẫn.
En: Tuan gained a deeper understanding of the importance of tradition and patience.

Vi: Cánh đồng trà xanh mướt lại nở rộ.
En: The lush green tea fields bloomed again.

Vi: Những giọt mồ hôi và sự cố gắng đã mang lại kết quả.
En: Their sweat and effort brought results.

Vi: Ba người bạn cùng nhau vượt qua khó khăn và hiểu rõ hơn về giá trị của tình bạn và sự đoàn kết.
En: The three friends overcame hardships together and gained a deeper understanding of the value of friendship and unity.

Vi: Trại trà gia đình lại tiếp tục phát triển, mang lại niềm vui và sự thịnh vượng cho họ.
En: The family tea farm continued to thrive, bringing joy and prosperity to them.


Vocabulary Words:
  • lit up: sáng bừng
  • vibrancy: sự sống động
  • lush: xanh mướt
  • diligent: chăm chỉ
  • practical: thực tế
  • checked: kiểm tra
  • harbored: ôm ấp
  • contemplate: suy nghĩ
  • upheld: giữ vững
  • peace: yên bình
  • protect: bảo vệ
  • intelligent: thông minh
  • innovations: đổi mới
  • conflicted: xung đột
  • methods: phương pháp
  • harvests: thu hoạch
  • tension: căng thẳng
  • damaged: hư hại
  • livelihood: kế sinh nhai
  • unite: hợp sức
  • compromise: thỏa hiệp
  • productivity: năng suất
  • patience: kiên nhẫn
  • community: cộng đồng
  • richness: sự phong phú
  • opportunity: cơ hội
  • yield: nhường bước
  • breakthrough: đột phá
  • financial pressure: áp lực tài chính
  • thrived: phát triển
mostra menos
Información
Autor FluentFiction.org
Organización Kameron Kilchrist
Página web www.fluentfiction.org
Etiquetas

Parece que no tienes ningún episodio activo

Echa un ojo al catálogo de Spreaker para descubrir nuevos contenidos.

Actual

Portada del podcast

Parece que no tienes ningún episodio en cola

Echa un ojo al catálogo de Spreaker para descubrir nuevos contenidos.

Siguiente

Portada del episodio Portada del episodio

Cuánto silencio hay aquí...

¡Es hora de descubrir nuevos episodios!

Descubre
Tu librería
Busca